頃世 qǐng shì · khoảnh thế Hán Việt: khoảnh thế · Pinyin: qǐng shì Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 世 (thế)Pinyinqǐng shìHán Việtkhoảnh thếCấu tạo頃 + 世 · khoảnh + thế nghĩa thành phần: khoảnh + thế