頃久
khoảnh cửu
Hán Việt: khoảnh cửu · Pinyin: qǐng jiǔ
Tổng quan
một khoảnh khắc hoặc vĩnh cửu
Nghĩa
Việt
- Cihui một khoảnh khắc hoặc vĩnh cửu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 片刻與長久。《莊子.秋水》:「夫不為頃久推移,不以多少進退者,此亦東海之大樂也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 久暂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.久暂。
Eng
- CC-CEDICT an instant or an eternity
- Cihui an instant or an eternity