頃動 qǐng dòng · khoảnh động Hán Việt: khoảnh động · Pinyin: qǐng dòng Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 動 (động)Pinyinqǐng dòngHán Việtkhoảnh độngCấu tạo頃 + 動 · khoảnh + động nghĩa thành phần: khoảnh + động