頃步 qǐng bù · khoảnh bộ Hán Việt: khoảnh bộ · Pinyin: qǐng bù Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 步 (bộ)Pinyinqǐng bùHán Việtkhoảnh bộCấu tạo頃 + 步 · khoảnh + bộ nghĩa thành phần: khoảnh + bộ