頃歲 qǐng suì · khoảnh tuế Hán Việt: khoảnh tuế · Pinyin: qǐng suì Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 歲 (tuế)Pinyinqǐng suìHán Việtkhoảnh tuếCấu tạo頃 + 歲 · khoảnh + tuế nghĩa thành phần: khoảnh + tuế