頃筐

qǐng kuāng khoảnh khuông

Hán Việt: khoảnh khuông · Pinyin: qǐng kuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoảnh) + (khuông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 略傾斜的竹筐,形如畚箕。《詩經.周南.卷耳》:「采采卷耳,不盈頃筐。」