頃襄 qǐng xiāng · khoảnh tương Hán Việt: khoảnh tương · Pinyin: qǐng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 襄 (tương)Pinyinqǐng xiāngHán Việtkhoảnh tươngCấu tạo頃 + 襄 · khoảnh + tương nghĩa thành phần: khoảnh + tương