項目名稱

xiàng mù míng chēnghạng mục danh xưng

Hán Việt: hạng mục danh xưng · Pinyin: xiàng mù míng chēng

Tổng quan

Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 名 (danh) + 稱 (xưng)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Projektname

Từ liên quan

Gần nghĩa

名稱標籤 · 项目符号 · 項目管理 · 名称上 · 名称地 · 名稱權 · 名称的 · 名稱塔