项目符号 hạng mục phù hào Hán Việt: hạng mục phù hào Tổng quan dấu đầu dòng Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 符 (phù) + 號 (hào)Hán Việthạng mục phù hàoCấu tạo項 + 目 + 符 + 號 · hạng + mục + phù + hào nghĩa thành phần: hạng + mục + phù + hào Từ liên quan Gần nghĩa符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 项目管理 · 符号使用者 · 符号学 · 符号论