項縮 xiàng suō · hạng súc Hán Việt: hạng súc · Pinyin: xiàng suō Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 縮 (súc)Pinyinxiàng suōHán Việthạng súcCấu tạo項 + 縮 · hạng + súc nghĩa thành phần: hạng + súc Nghĩa EngCihui 項縮 iàngsuō v. shrink from shame