項背
hạng bối
Hán Việt: hạng bối · Pinyin: xiàng bèi
Tổng quan
bóng lưng: lưng gáy
Nghĩa
Việt
- Cihui bóng lưng (người)。人的背影。 項背相望(行進的人連續不斷)。 dòng người ra vào không ngớt (người này nhìn bóng lưng người kia).
- Cihui bóng lưng: lưng gáy
Eng
- Cihui 項背 xiàngbèi n. person's back; one's neck and back