順位

shùn wèi thuận vị

Hán Việt: thuận vị · Pinyin: shùn wèi

Tổng quan

thứ hạng | vị trí | chỗ

Cấu tạo: (thuận) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ hạng | vị trí | chỗ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依次排列的序位。如:「除配偶外,遺產的第一順位繼承人是直系血親卑親屬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按先后顺序排定的位次:篮球队员选秀~。

Eng

  • CC-CEDICT rank|place|position
  • Cihui rank; place; position

ja

  • JMdict order|rank|position (e.g. in a race)|precedence