順助 shùn zhù · thuận trợ Hán Việt: thuận trợ · Pinyin: shùn zhù Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 助 (trợ)Pinyinshùn zhùHán Việtthuận trợCấu tạo順 + 助 · thuận + trợ nghĩa thành phần: thuận + trợ