順古 shùn gǔ · thuận cổ Hán Việt: thuận cổ · Pinyin: shùn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 古 (cổ)Pinyinshùn gǔHán Việtthuận cổCấu tạo順 + 古 · thuận + cổ nghĩa thành phần: thuận + cổ