順向 shùn xiàng · thuận hướng Hán Việt: thuận hướng · Pinyin: shùn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 向 (hướng)Pinyinshùn xiàngHán Việtthuận hướngCấu tạo順 + 向 · thuận + hướng nghĩa thành phần: thuận + hướng Nghĩa EngCihui 順向 hùnxiàng attr. <lg.> forwardjaJMdict proactive