顺喻 thuận dụ Hán Việt: thuận dụ Tổng quan thuận dụ (術語)八種喻之一。見譬喻條。☸ Cấu tạo: 顺 (thuận) + 喻 (dụ)Hán Việtthuận dụCấu tạo顺 + 喻 · thuận + dụ nghĩa thành phần: thuận + dụ Nghĩa ViệtCihui thuận dụ (術語)八種喻之一。見譬喻條。☸