順地 shùn dì · thuận địa Hán Việt: thuận địa · Pinyin: shùn dì Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 地 (địa)Pinyinshùn dìHán Việtthuận địaCấu tạo順 + 地 · thuận + địa nghĩa thành phần: thuận + địa