順常 shùn cháng · thuận thường Hán Việt: thuận thường · Pinyin: shùn cháng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 常 (thường)Pinyinshùn chángHán Việtthuận thườngCấu tạo順 + 常 · thuận + thường nghĩa thành phần: thuận + thường Nghĩa EngCihui 順常 hùncháng v.p. ordinary; normal