順志 shùn zhì · thuận chí Hán Việt: thuận chí · Pinyin: shùn zhì Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 志 (chí)Pinyinshùn zhìHán Việtthuận chíCấu tạo順 + 志 · thuận + chí nghĩa thành phần: thuận + chí