順性

shùn xìng thuận tính

Hán Việt: thuận tính · Pinyin: shùn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依循著本性、心性。如:「老子主張的理想國度是無為、順性的世界。」