順成 shùn chéng · thuận thành Hán Việt: thuận thành · Pinyin: shùn chéng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 成 (thành)Pinyinshùn chéngHán Việtthuận thànhCấu tạo順 + 成 · thuận + thành nghĩa thành phần: thuận + thành Nghĩa EngCihui 順成 shùnchéng v. accomplish sth. without obstacles