順把

thuận bả

Hán Việt: thuận bả

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (bả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.馴服。如:「這個人有點不順把。」 2.北平方言。指順利、適應。

Eng

  • Cihui 順把 hùnbǎ* s.v. obedient