順接 shùn jiē · thuận tiếp Hán Việt: thuận tiếp · Pinyin: shùn jiē Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 接 (tiếp)Pinyinshùn jiēHán Việtthuận tiếpCấu tạo順 + 接 · thuận + tiếp nghĩa thành phần: thuận + tiếp Nghĩa jaJMdict use of a conjunction to express cause and effect