順政 shùn zhèng · thuận chánh Hán Việt: thuận chánh · Pinyin: shùn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 政 (chánh)Pinyinshùn zhèngHán Việtthuận chánhCấu tạo順 + 政 · thuận + chánh nghĩa thành phần: thuận + chánh