順教 shùn jiào · thuận giáo Hán Việt: thuận giáo · Pinyin: shùn jiào Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 教 (giáo)Pinyinshùn jiàoHán Việtthuận giáoCấu tạo順 + 教 · thuận + giáo nghĩa thành phần: thuận + giáo