順數 shùn shù · thuận sổ Hán Việt: thuận sổ · Pinyin: shùn shù Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 數 (sổ)Pinyinshùn shùHán Việtthuận sổCấu tạo順 + 數 · thuận + sổ nghĩa thành phần: thuận + sổ