順斜
thuận tà
Hán Việt: thuận tà · Pinyin: shùn xié
Tổng quan
(địa chất) cataclinal
Nghĩa
Việt
- Cihui (địa chất) cataclinal
Eng
- CC-CEDICT (geology) cataclinal
- Cihui (geology) cataclinal
Hán Việt: thuận tà · Pinyin: shùn xié
(địa chất) cataclinal