順方 shùn fāng · thuận phương Hán Việt: thuận phương · Pinyin: shùn fāng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 方 (phương)Pinyinshùn fāngHán Việtthuận phươngCấu tạo順 + 方 · thuận + phương nghĩa thành phần: thuận + phương