順旨 shùn zhǐ · thuận chỉ Hán Việt: thuận chỉ · Pinyin: shùn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 旨 (chỉ)Pinyinshùn zhǐHán Việtthuận chỉCấu tạo順 + 旨 · thuận + chỉ nghĩa thành phần: thuận + chỉ Nghĩa EngCihui 順旨 hùnzhǐ* v.o. submit to an imperial decree