順星

shùn xīng thuận tinh

Hán Việt: thuận tinh · Pinyin: shùn xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時民間於陰曆正月初八日祭星辰,稱為「順星」。清.富察敦崇《燕京歲時記.順星》:「初八日,黃昏之後,以紙蘸油,燃燈一百零八盞,焚香而祀之,謂之順星。」

Eng

  • Cihui 順星 hùnxīng v.o. <trad.> offer a sacrifice to the star god