顺权女经

thuận quyền nữ kinh

Hán Việt: thuận quyền nữ kinh

Tổng quan

thuận quyền nữ kinh (經名)順權方便經之異名。☸

Cấu tạo: (thuận) + (quyền) + (nữ) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuận quyền nữ kinh (經名)順權方便經之異名。☸