順步 shùn bù · thuận bộ Hán Việt: thuận bộ · Pinyin: shùn bù Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 步 (bộ)Pinyinshùn bùHán Việtthuận bộCấu tạo順 + 步 · thuận + bộ nghĩa thành phần: thuận + bộ