順氣

shùn qì thuận khí

Hán Việt: thuận khí · Pinyin: shùn qì

Tổng quan

dễ chịu | thỏa mái

Cấu tạo: (thuận) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ chịu | thỏa mái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和顺正直之气; 谓使气性和顺; 指使体气顺畅; 顺应节气; 随顺和气; 犹顺遂﹐称心遂意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和顺正直之气。 2.谓使气性和顺。 3.指使体气顺畅。 4.顺应节气。 5.随顺和气。 6.犹顺遂﹐称心遂意。

Eng

  • CC-CEDICT nice|pleasant
  • Cihui nice; pleasant