順澤 shùn zé · thuận trạch Hán Việt: thuận trạch · Pinyin: shùn zé Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 澤 (trạch)Pinyinshùn zéHán Việtthuận trạchCấu tạo順 + 澤 · thuận + trạch nghĩa thành phần: thuận + trạch