顺现 thuận hiện Hán Việt: thuận hiện Tổng quan thuận hiện (術語)順現受業也。☸ Cấu tạo: 顺 (thuận) + 现 (hiện)Hán Việtthuận hiệnCấu tạo顺 + 现 · thuận + hiện nghĩa thành phần: thuận + hiện Nghĩa ViệtCihui thuận hiện (術語)順現受業也。☸