順祝 shùn zhù · thuận chúc Hán Việt: thuận chúc · Pinyin: shùn zhù Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 祝 (chúc)Pinyinshùn zhùHán Việtthuận chúcCấu tạo順 + 祝 · thuận + chúc nghĩa thành phần: thuận + chúc