順筆 shùn bǐ · thuận bút Hán Việt: thuận bút · Pinyin: shùn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 筆 (bút)Pinyinshùn bǐHán Việtthuận bútCấu tạo順 + 筆 · thuận + bút nghĩa thành phần: thuận + bút