順答 shùn dá · thuận đáp Hán Việt: thuận đáp · Pinyin: shùn dá Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 答 (đáp)Pinyinshùn dáHán Việtthuận đápCấu tạo順 + 答 · thuận + đáp nghĩa thành phần: thuận + đáp