順策 shùn cè · thuận sách Hán Việt: thuận sách · Pinyin: shùn cè Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 策 (sách)Pinyinshùn cèHán Việtthuận sáchCấu tạo順 + 策 · thuận + sách nghĩa thành phần: thuận + sách