順美 shùn měi · thuận mĩ Hán Việt: thuận mĩ · Pinyin: shùn měi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 美 (mĩ)Pinyinshùn měiHán Việtthuận mĩCấu tạo順 + 美 · thuận + mĩ nghĩa thành phần: thuận + mĩ