順羽 shùn yǔ · thuận vũ Hán Việt: thuận vũ · Pinyin: shùn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 羽 (vũ)Pinyinshùn yǔHán Việtthuận vũCấu tạo順 + 羽 · thuận + vũ nghĩa thành phần: thuận + vũ