順習 shùn xí · thuận tập Hán Việt: thuận tập · Pinyin: shùn xí Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 習 (tập)Pinyinshùn xíHán Việtthuận tậpCấu tạo順 + 習 · thuận + tập nghĩa thành phần: thuận + tập