順考 shùn kǎo · thuận khảo Hán Việt: thuận khảo · Pinyin: shùn kǎo Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 考 (khảo)Pinyinshùn kǎoHán Việtthuận khảoCấu tạo順 + 考 · thuận + khảo nghĩa thành phần: thuận + khảo