順職

shùn zhí thuận chức

Hán Việt: thuận chức · Pinyin: shùn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (chức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對職務本分盡心盡力。漢.桓寬《鹽鐵論.憂邊》:「吾聞為人臣者,盡忠以順職;為人子者,致孝以承業。」

Eng

  • Cihui 順職 hùnzhí v.o. live up to one's duty