順話 thuận thoại Hán Việt: thuận thoại Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 話 (thoại)Hán Việtthuận thoạiCấu tạo順 + 話 · thuận + thoại nghĩa thành phần: thuận + thoại Nghĩa EngCihui 順話 shùnhuà n. inoffensive/agreeable words