順說 shùn shuō · thuận thuyết Hán Việt: thuận thuyết · Pinyin: shùn shuō Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 說 (thuyết)Pinyinshùn shuōHán Việtthuận thuyếtCấu tạo順 + 說 · thuận + thuyết nghĩa thành phần: thuận + thuyết