順變 shùn biàn · thuận biến Hán Việt: thuận biến · Pinyin: shùn biàn Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 變 (biến)Pinyinshùn biànHán Việtthuận biếnCấu tạo順 + 變 · thuận + biến nghĩa thành phần: thuận + biến