順轎 shùn jiào · thuận kiệu Hán Việt: thuận kiệu · Pinyin: shùn jiào Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 轎 (kiệu)Pinyinshùn jiàoHán Việtthuận kiệuCấu tạo順 + 轎 · thuận + kiệu nghĩa thành phần: thuận + kiệu