順鄉 shùn xiāng · thuận hương Hán Việt: thuận hương · Pinyin: shùn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 鄉 (hương)Pinyinshùn xiāngHán Việtthuận hươngCấu tạo順 + 鄉 · thuận + hương nghĩa thành phần: thuận + hương