順非 shùn fēi · thuận phi Hán Việt: thuận phi · Pinyin: shùn fēi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 非 (phi)Pinyinshùn fēiHán Việtthuận phiCấu tạo順 + 非 · thuận + phi nghĩa thành phần: thuận + phi